iraqi intelligence service
Định nghĩa
Danh từ: Cơ quan tình báo Iraq, đặc biệt là nhánh khét tiếng và có thể là quan trọng nhất trong hệ thống an ninh của Iraq. Tổ chức này (thường được gọi là Mukhabarat Iraq) đã tham gia vào nhiều hoạt động khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo Iraq nổi tiếng với những phương pháp tàn bạo của nó.)
- (Nhiều báo cáo liên kết cơ quan tình báo Iraq với nhiều hoạt động khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Iraqi intelligence service" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị để chỉ cơ quan an ninh dưới thời Saddam Hussein.
- The dismantling of the Iraqi intelligence service was a key goal after the 2003 invasion. (Việc giải tán cơ quan tình báo Iraq là một mục tiêu chính sau cuộc xâm lược năm 2003.)
Biến thể và từ gần giống
- Mukhabarat (danh từ): tên gọi tiếng Ả Rập của cơ quan tình báo Iraq, thường được dùng thay thế.
- The Mukhabarat operated with near-total impunity. (Mukhabarat hoạt động với sự miễn trừ gần như tuyệt đối.)
- Iraqi intelligence (danh từ): cụm từ rút gọn, chỉ chung các cơ quan tình báo Iraq.
- Iraqi intelligence was heavily infiltrated by foreign agencies. (Tình báo Iraq bị xâm nhập nặng nề bởi các cơ quan nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Cơ quan an ninh Iraq: nhấn mạnh vai trò an ninh hơn là tình báo.
- Bộ máy tình báo Iraq: thuật ngữ rộng hơn, bao gồm nhiều nhánh khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan.)